Phép dịch "kvadrat" thành Tiếng Việt
hình vuông, vuông, bình phương là các bản dịch hàng đầu của "kvadrat" thành Tiếng Việt.
geometrisk figur [..]
-
hình vuông
noungeometrisk form med fire like sider
Stikk et hull øverst i den ovale bilderammen og i hvert av de fire kvadratene.
Bấm một lỗ ở trên đỉnh của cái khuôn hình bầu dục và ở tất cả bốn hình vuông.
-
vuông
adjectiveHvor mange av dere har lagt merke til at hvert eneste av disse kvadratene har skiftet farge?
Bao nhiêu trong số các bạn đã nhận thấy rằng tất cả các ông vuông kia đều đã đổi màu?
-
bình phương
adjective nounEnergi er lik masse multiplisert med kvadratet av lysets hastighet.
Năng lượng bằng khối lượng nhân với vận tốc ánh sáng bình phương.
-
Bình phương
Energi er lik masse multiplisert med kvadratet av lysets hastighet.
Năng lượng bằng khối lượng nhân với vận tốc ánh sáng bình phương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kvadrat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kvadrat (kjøpesenter)
"Kvadrat" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kvadrat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "kvadrat"
Các cụm từ tương tự như "kvadrat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ma trận kì ảo