Phép dịch "kurv" thành Tiếng Việt
Giỏ, cái giỏ, cái rổ là các bản dịch hàng đầu của "kurv" thành Tiếng Việt.
kurv
ngữ pháp
-
Giỏ
Hva var «en kurv med sommerfrukt» et tegn på?
“Giỏ trái mùa hạ” có ý nghĩa gì?
-
cái giỏ
Be et annet barn “plukke” eplene og legge dem i en kurv.
Bảo một em khác “hái” các quả táo và đặt chúng vào một cái giỏ.
-
cái rổ
Så brukte han våre siste tre dollar til å kjøpe noen små kurver.
Rồi anh dùng hết ba đô la còn lại để mua những cái rổ nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kurv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kurv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường trắc địa
-
đường cong
Thêm ví dụ
Thêm