Phép dịch "kursiv" thành Tiếng Việt

nghiêng, In nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "kursiv" thành Tiếng Việt.

kursiv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nghiêng

    adjective

    Han minner deg kanskje om at du bør være spesielt oppmerksom på visse ord som står i kursiv.

    Anh ấy có thể nhắc nhở bạn chú ý đặc biệt đến những chữ in nghiêng nào đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kursiv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kursiv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • In nghiêng

    Han minner deg kanskje om at du bør være spesielt oppmerksom på visse ord som står i kursiv.

    Anh ấy có thể nhắc nhở bạn chú ý đặc biệt đến những chữ in nghiêng nào đó.

Các cụm từ tương tự như "kursiv" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kursiv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch