Phép dịch "kurs" thành Tiếng Việt

giá, hướng, hối xuất là các bản dịch hàng đầu của "kurs" thành Tiếng Việt.

kurs
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giá

    noun

    Å fullføre læringsvurderinger for kurset er nødvendig for å få studiepoeng.

    Cần phải hoàn tất thành công các bài đánh giá học tập cho khóa học để có được tín chỉ.

  • hướng

    noun

    Hvis de kom ut av kurs, kunne stjernene på himmelen vise dem hvordan de skulle korrigere kursen.

    Nếu đi chệch, bầu trời sẽ chỉ cho họ đi lại đúng hướng.

  • hối xuất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khóa học
    • phía lối
    • trị giá
    • đường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kurs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kurs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch