Phép dịch "kunst" thành Tiếng Việt
nghệ thuật, giả, mánh lới là các bản dịch hàng đầu của "kunst" thành Tiếng Việt.
kunst
ngữ pháp
Bevisst produksjon eller arrangement av lys, farger, bevegelse eller andre elementer på en måte som påvirker sansen for skjønnhet
-
nghệ thuật
nounkulturuttrykk
Ikke bare å skape kunst, men å bli det.
Không chỉ để tạo nên nghệ thuật mà còn để trở thành nó.
-
giả
adjective verb -
mánh lới
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mưu kế
- mưu mẹo
- nghệ-thuật
- nhân tạo
- thủ đoạn
- nghệ thuật nghệ-thuật 藝術
- 藝術
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kunst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kunst" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghệ thuật khiêu dâm
-
Tôn Tử binh pháp
-
Trường phái trừu tượng
-
Mỹ thuật
-
Chủ nghĩa kinh viện
-
Giáo dục khai phóng · giáo dục khai phóng
Thêm ví dụ
Thêm