Phép dịch "kunstig" thành Tiếng Việt

giả, nhân tạo là các bản dịch hàng đầu của "kunstig" thành Tiếng Việt.

kunstig ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giả

    adjective

    De lagde et kunstig ben til ham så han kunne gå.

    Họ làm cho anh một cái chân giả để anh có thể đi được.

  • nhân tạo

    adjective

    Fordi det straks ble satt i gang kunstig åndedrett, overlevde jeg denne opplevelsen.

    Nhờ họ nhanh chóng làm hô hấp nhân tạo, tôi sống sót.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kunstig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kunstig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kunstig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch