Phép dịch "kun" thành Tiếng Việt

chỉ, chỉ có, duy chỉ là các bản dịch hàng đầu của "kun" thành Tiếng Việt.

kun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Jeg vandrer ikke gjennom Atlantas gater kun med mine gode hensikter.

    Tôi không lang thang trên đường phố Atlanta chỉ bằng suy nghĩ tốt đâu?

  • chỉ có

    Og det er en renselse som kun oppnås med ild.

    Và sự làm sạch đó chỉ có thể được hoàn tất bằng lửa.

  • duy chỉ

    Ja, men kun en har hatt varmen påslått de siste tre nettene.

    Vâng, nhưng duy chỉ một chỗ phát nhiệt suốt ba đêm qua

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ thôi
    • thôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch