Phép dịch "kue" thành Tiếng Việt
trấn áp, áp bức, áp chế là các bản dịch hàng đầu của "kue" thành Tiếng Việt.
kue
-
trấn áp
verb -
áp bức
-
áp chế
Men hvis barna blir mishandlet eller kuet, vil de sykne hen og kanskje dø åndelig sett.
Nhưng nếu bị ngược đãi hay áp chế thì trong lòng đứa trẻ sẽ tàn héo và có thể chết về thiêng liêng.
-
đè nén
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ku Klux Klan
-
bò · bò cái · con bò cái · cu · quy · quờ
-
Negaraku
Thêm ví dụ
Thêm