Phép dịch "ku" thành Tiếng Việt
bò cái, bò, con bò cái là các bản dịch hàng đầu của "ku" thành Tiếng Việt.
ku
masculine
ngữ pháp
-
bò cái
nounOg så var det en med lange vipper, som en ku.
Và rồi một người với lông mi dài, trông như một con bò cái vậy.
-
bò
nounJeg fatter ikke at du skjøt den kua.
Hmm. Tôi vẫn không tin nổi làm thế nào anh lại bắn con bò đấy.
-
con bò cái
Og så var det en med lange vipper, som en ku.
Và rồi một người với lông mi dài, trông như một con bò cái vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cu
- quy
- quờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ku " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "ku"
Các cụm từ tương tự như "ku" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ku Klux Klan
-
trấn áp · áp bức · áp chế · đè nén
-
Negaraku
Thêm ví dụ
Thêm