Phép dịch "krok" thành Tiếng Việt

cái móc, dấu hỏi là các bản dịch hàng đầu của "krok" thành Tiếng Việt.

krok ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái móc

    Jeg skal kjøpe en ny krok for belønningspengene.

    Phần thưởng dùng để mua cái móc mới được đó.

  • dấu hỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch