Phép dịch "kro" thành Tiếng Việt

quán, quán nước, Diều là các bản dịch hàng đầu của "kro" thành Tiếng Việt.

kro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quán

    noun

    Han hadde tidligere vært politimann, men senere ble han innehaver av en kro.

    Trước kia cha làm cảnh sát, nhưng sau đó cha trở thành chủ quán rượu.

  • quán nước

  • Diều

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nhà trọ
    • khách sạn
    • quán rượu
    • quán trọ
    • tiệm rượu
    • tửu quán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch