Phép dịch "kritiker" thành Tiếng Việt

bình luận, bình phẩm, người là các bản dịch hàng đầu của "kritiker" thành Tiếng Việt.

kritiker ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bình luận

    Selv kritikere av Bibelen er blitt overrasket over dens nøyaktighet når det gjelder historiske detaljer.

    Ngay cả những nhà bình luận Kinh Thánh cũng ngạc nhiên trước tính chính xác của các chi tiết lịch sử trong sách.

  • bình phẩm

  • người

    pronoun noun

    Vi har våre baktalere og kritikere, som vi alltid har hatt.

    Chúng ta bị người khác gièm pha và chỉ trích như chúng ta luôn bị như thế.

  • phê bình

    Men de motsier ikke hverandre, slik enkelte kritikere hevder.

    Nhưng hai sự tường thuật này không mâu thuẫn như những nhà phê bình khẳng định.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kritiker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kritiker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch