Phép dịch "Kristus" thành Tiếng Việt

chúa Giê-su, chúa Kitô, Đức Chúa Giê -Su là các bản dịch hàng đầu của "Kristus" thành Tiếng Việt.

Kristus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chúa Giê-su

    proper

    Det sies om Jesus Kristus at mennesker «regnet ham ikke for noe», men det forandret ikke den verdi han hadde i Guds øyne.

    Người ta xem Chúa Giê-su Christ “chẳng ra gì”, nhưng điều đó không làm Đức Chúa Trời xem nhẹ Chúa Giê-su.

  • chúa Kitô

    proper

    Slik at Kristus vil tilgi meg.

    Để chúa Kitô sẽ tha thứ cho tôi.

  • Đức Chúa Giê -Su

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Đức Chúa Ki-Tô
    • Chúa Cơ Đốc
    • Chúa Ki-tô
    • Chúa Kitô
    • Cơ đốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kristus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "Kristus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kristus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch