Phép dịch "kringle" thành Tiếng Việt
ký hiệu là bản dịch của "kringle" thành Tiếng Việt.
kringle
-
ký hiệu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kringle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm