Phép dịch "kringle" thành Tiếng Việt

ký hiệu là bản dịch của "kringle" thành Tiếng Việt.

kringle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ký hiệu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kringle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kringle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch