Phép dịch "kringkasting" thành Tiếng Việt

phát hình, bài phát thanh, phát thanh là các bản dịch hàng đầu của "kringkasting" thành Tiếng Việt.

kringkasting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phát hình

  • bài phát thanh

  • phát thanh

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự truyền thanh
    • truyền hình
    • Truyền thanh truyền hình
    • Truyền thông
    • truyền thông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kringkasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kringkasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch