Phép dịch "kragebein" thành Tiếng Việt

Xương đòn, xương đòn là các bản dịch hàng đầu của "kragebein" thành Tiếng Việt.

kragebein ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Xương đòn

    Innlagt 7. april 1985, med skader på håndledd og kragebein.

    Nhập viện 7 tháng tư 1985, gãy xương tay và xương đòn gánh.

  • xương đòn

    Innlagt 7. april 1985, med skader på håndledd og kragebein.

    Nhập viện 7 tháng tư 1985, gãy xương tay và xương đòn gánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kragebein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "kragebein"

Thêm

Bản dịch "kragebein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch