Phép dịch "koriander" thành Tiếng Việt

ngò, rau mùi, ngò là các bản dịch hàng đầu của "koriander" thành Tiếng Việt.

koriander
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngò

    noun
  • rau mùi

    Stekt øgle med litt koriander og sjøsalt.

    Ah, thằn lằn rang với một chút rau mùi và muối biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koriander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Koriander
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngò

    noun
Thêm

Bản dịch "koriander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch