Phép dịch "koreaner" thành Tiếng Việt

người Hàn, người Triều Tiên là các bản dịch hàng đầu của "koreaner" thành Tiếng Việt.

koreaner ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người Hàn

    Faren min var koreaner, så familien vår ble ofte diskriminert av de andre i lokalsamfunnet.

    Cha tôi là người Hàn Quốc nên gia đình tôi thường bị cộng đồng kỳ thị.

  • người Triều Tiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koreaner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "koreaner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch