Phép dịch "korn" thành Tiếng Việt

hạt, hột lúa, Cây lương thực là các bản dịch hàng đầu của "korn" thành Tiếng Việt.

korn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hạt

    noun

    Til slutt siktet man kornet nøye for å fjerne alt rusk og rask.

    Sau cùng, người nông dân cẩn thận sàng sảy những tạp chất còn lẫn với hạt.

  • hột lúa

  • Cây lương thực

  • cây lương thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "korn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch