Phép dịch "Koriander" thành Tiếng Việt
ngò, ngò, rau mùi là các bản dịch hàng đầu của "Koriander" thành Tiếng Việt.
Koriander
-
ngò
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Koriander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
koriander
-
ngò
noun -
rau mùi
Stekt øgle med litt koriander og sjøsalt.
Ah, thằn lằn rang với một chút rau mùi và muối biển.
Thêm ví dụ
Thêm