Phép dịch "kopp" thành Tiếng Việt
chén, cái tách, ly là các bản dịch hàng đầu của "kopp" thành Tiếng Việt.
kopp
ngữ pháp
drikkeredskap
-
chén
noun“Du har nettopp drukket en kopp av heksebrygget.
“Em vừa uống một chén rượu bào chế của mụ phù thủy.
-
cái tách
Tenk deg at du putter jord eller søle i en kopp.
Hãy tưởng tượng việc để bụi đất hoặc bùn vào bên trong một cái tách.
-
ly
nounMindre espresso, mindre cafestol — kanskje så lite som én eller to milligram pr. kopp.
Càng ít cà phê hơi, càng ít chất cafestol—có lẽ mỗi ly chỉ có một hay hai miligram.
-
tách
nounVi gikk bare for å ta en kopp kaffe.
Ta cứ đi xuống uống một tách cà phê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kopp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kopp" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh đậu mùa · trái · trái trời · Đậu mùa · đậu mùa · đồng · 銅
Thêm ví dụ
Thêm