Phép dịch "kopiere" thành Tiếng Việt
biên lại, bản sao, bắt chước là các bản dịch hàng đầu của "kopiere" thành Tiếng Việt.
kopiere
ngữ pháp
-
biên lại
-
bản sao
nounI de kassene der er det bare kopier.
Mấy cái thùng ở kia chẳng có gì ngoài mấy bản sao.
-
bắt chước
Men å kopiere oppførsel er også vanlig blant ville dyr.
Việc bắt chước hành vi cũng rất phổ biến với động vật hoang dã.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chép
- mô phỏng
- phóng ảnh
- rửa hình
- sao
- bản sao, sao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kopiere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kopiere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ vẽ hoạt hình
Thêm ví dụ
Thêm