Phép dịch "kor" thành Tiếng Việt

ban hợp xướng, ca đoàn, cùng nói là các bản dịch hàng đầu của "kor" thành Tiếng Việt.

kor ngữ pháp

Forening av syngende folk

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ban hợp xướng

    Snart fylte et vakkert og overveldende kor kirkesalen.

    Chẳng bao lâu, một ban hợp xướng tuyệt vời và xuất sắc tràn ngập giáo đường.

  • ca đoàn

    En ung kvinne jeg var besøkende lærerinne for, var medlem av koret.

    Một thiếu nữ mà tôi thăm viếng giảng dạy là một thành viên của ca đoàn.

  • cùng nói

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cùng đọc
    • Hợp xướng
    • dàn hợp xướng
    • 團合唱
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch