Phép dịch "komponere" thành Tiếng Việt
sáng tác, sáng tạo là các bản dịch hàng đầu của "komponere" thành Tiếng Việt.
komponere
ngữ pháp
-
sáng tác
verbHvilke omstendigheter fikk bror Frost til å komponere en sang?
Hoàn cảnh nào đã khiến anh Frost sáng tác một bài hát?
-
sáng tạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komponere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm