Phép dịch "komplisere" thành Tiếng Việt
gây rắc rối, khó khăn, phiền phức là các bản dịch hàng đầu của "komplisere" thành Tiếng Việt.
komplisere
-
gây rắc rối
-
khó khăn
Det er komplisert siden barna ikke er døpt.
Ed, đây là 1 việc khó khăn bởi những đứa trẻ này chưa được rửa tội.
-
phiền phức
-
phức tạp
adjectiveDette er kompliserte damer på et komplisert sted.
Họ là những phụ nữ phức tạp trong một nơi phức tạp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komplisere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "komplisere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khó khăn · lôi thôi · phiền phức · phức tạp · rắc rối · 複雜
Thêm ví dụ
Thêm