Phép dịch "komponent" thành Tiếng Việt

bộ phận, Cấu phần, 部份 là các bản dịch hàng đầu của "komponent" thành Tiếng Việt.

komponent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bộ phận

    noun

    Men urets eldste og mest sinnrike komponent er den astronomiske urskiven.

    Nhưng bộ phận xưa nhất và tinh xảo nhất là mặt đồng hồ thiên văn.

  • Cấu phần

  • 部份

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komponent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "komponent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "komponent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch