Phép dịch "komma" thành Tiếng Việt

dấu phảy, dấu phết, dấu phẩy là các bản dịch hàng đầu của "komma" thành Tiếng Việt.

komma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dấu phảy

  • dấu phết

    Kommaet kan settes før eller etter i dag.»

    Dấu phết có thể là trước hoặc sau chữ hôm nay”.

  • dấu phẩy

    Om en skal eller ikke skal gjøre en pause etter et komma, kan være en smaksak.

    Tạm ngừng hay không tại dấu phẩy thường là một vấn đề lựa chọn cá nhân.

  • phẩy

    Om en skal eller ikke skal gjøre en pause etter et komma, kan være en smaksak.

    Tạm ngừng hay không tại dấu phẩy thường là một vấn đề lựa chọn cá nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "komma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "komma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch