Phép dịch "komisk" thành Tiếng Việt

buồn cười, hài hước, khôi hài là các bản dịch hàng đầu của "komisk" thành Tiếng Việt.

komisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buồn cười

    I disse årene kom vi opp i mange komiske situasjoner, særlig når vi forsøkte å snakke kinesisk.

    Trong những năm ấy, chúng tôi có những kinh nghiệm buồn cười, nhất là khi cố gắng nói tiếng Trung Hoa.

  • hài hước

    adjective

    Kanskje " komisk " ikke er riktig ord.

    có lẽ " hài hước " cũng chưa chuẩn lắm.

  • khôi hài

    adjective

    Jo mer komisk eller absurd assosiasjonen er, jo lettere er det å hente fram det en vil huske.

    Sự liên kết càng khôi hài hoặc kỳ lạ thì càng dễ nhớ hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "komisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch