Phép dịch "kommando" thành Tiếng Việt

biệt kích quân, chỉ lệnh, hiệu lệnh là các bản dịch hàng đầu của "kommando" thành Tiếng Việt.

kommando
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biệt kích quân

  • chỉ lệnh

  • hiệu lệnh

    noun

    Med stor nøyaktighet planla de signalene, kommandoene og formasjonene som skulle forene den multinasjonale flåten.

    Họ cẩn thận lập ra những ký hiệu, hiệu lệnh và những đội hình nhằm hợp nhất lực lượng đa quốc gia của họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mệnh lệnh
    • quyền ra lệnh
    • truyền lệnh
    • đội cảm tử quân
    • lệnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kommando " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kommando" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch