Phép dịch "kolonne" thành Tiếng Việt

cột chữ, cột số, đoàn xe là các bản dịch hàng đầu của "kolonne" thành Tiếng Việt.

kolonne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cột chữ

  • cột số

  • đoàn xe

    Den 150 meter lange kolonnen kom trygt fram til depotet i Lviv, hvor omkring hundre brødre stod klar til å losse lastebilene.

    Đoàn xe dài 150 thước an toàn đến kho tại Lviv, nơi mà khoảng 100 anh em đã đợi sẵn để khiêng đồ xuống.

  • cột

    noun

    Skriv det du finner, i den andre kolonnen.

    Viết xuống những điều các em đã tìm thấy trong cột thứ hai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kolonne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kolonne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kolonne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch