Phép dịch "kolossal" thành Tiếng Việt

khổng lồ, kếch xù, to lớn vĩ đại là các bản dịch hàng đầu của "kolossal" thành Tiếng Việt.

kolossal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khổng lồ

    adjective

    Hvilken del av den kolossale billedstøtten som Nebukadnesar så, svarer til det lille hornet?

    Cái sừng nhỏ tương ứng với phần nào của pho tượng khổng lồ mà Nê-bu-cát-nết-sa đã mơ thấy?

  • kếch xù

  • to lớn vĩ đại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kolossal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kolossal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch