Phép dịch "kolon" thành Tiếng Việt

dấu hai chấm là bản dịch của "kolon" thành Tiếng Việt.

kolon neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dấu hai chấm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kolon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "kolon"

Thêm

Bản dịch "kolon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch