Phép dịch "koke" thành Tiếng Việt
sôi, nấu, đun sôi là các bản dịch hàng đầu của "koke" thành Tiếng Việt.
koke
-
sôi
verbFor at vannet skulle være trygt å drikke, måtte vi koke det eller tilsette klor.
Chúng tôi phải nấu nước sôi hoặc khử trùng bằng clo để bảo đảm an toàn khi uống.
-
nấu
verbDu skal ikke koke en geitekilling i melken fra moren.
Anh em không được nấu dê con trong sữa của mẹ nó.
-
đun sôi
Det er tryggere å drikke dyremelk som er nykokt eller pasteurisert, enn melk som ikke er kokt.
Sữa bò tươi được đun sôi hoặc khử trùng an toàn hơn sữa không đun sôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm