Phép dịch "kokong" thành Tiếng Việt

kén, 繭 là các bản dịch hàng đầu của "kokong" thành Tiếng Việt.

kokong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kén

    noun

    Sommerfugllarve til kokong eller puppe, og derfra til skjønnhet.

    Sâu trong kén hay con nhộng... Rồi từ đó hóa đẹp đẽ.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kokong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kokong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch