Phép dịch "kokk" thành Tiếng Việt
đầu bếp, người làm bếp, người nấu ăn là các bản dịch hàng đầu của "kokk" thành Tiếng Việt.
kokk
ngữ pháp
-
đầu bếp
nounI hendene på en dyktig kokk er en skarp kniv et nyttig redskap.
Con dao bén sẽ là công cụ hữu ích trong tay của người đầu bếp thành thạo.
-
người làm bếp
-
người nấu ăn
-
Đầu bếp
person som lager mat profesjonelt
Du vet, at du vil mâtte mate disse inntil kokken min kommer.
Em biết không em sẽ phải lo cho tụi nhỏ ăn trước khi đầu bếp của anh tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kokk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "kokk"
Thêm ví dụ
Thêm