Phép dịch "knute" thành Tiếng Việt

gút, nút là các bản dịch hàng đầu của "knute" thành Tiếng Việt.

knute ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gút

    noun

    Noen store knuter eller tusenvis av små sting?

    Có phải vài đường dây nhợ thắt gút lại với nhau?

  • nút

    noun

    Den vanligste knuten er kanskje den som kalles enkel flat.

    Có lẽ nút thông thường nhất là kiểu “xe bốn ngựa”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "knute"

Các cụm từ tương tự như "knute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch