Phép dịch "knyte" thành Tiếng Việt

buộc, bó, trói là các bản dịch hàng đầu của "knyte" thành Tiếng Việt.

knyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buộc

    verb

    Han klarte ikke å knytte seg til et hjem.

    Hắn không chịu bị ràng buộc vào một mái nhà.

  • verb

    En mor begynner å knytte bånd til barnet sitt mens det fremdeles er i mors liv.

    Người mẹ gắn với con từ khi đứa bé còn trong bụng.

  • trói

    verb

    Da får du knyte opp disse.

    Thế thì anh phải cởi trói cho tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "knyte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buồn nôn · buộc · cột · kết · thót bụng · thắt · tết
Thêm

Bản dịch "knyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch