Phép dịch "kloster" thành Tiếng Việt

tu viện, tăng viện, tịnh xá là các bản dịch hàng đầu của "kloster" thành Tiếng Việt.

kloster ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tu viện

    noun

    hus eller kompleks hvor folk lever i henhold til religiøse løfter

    Har livet i klosteret endret seg så mye?

    Cuộc sống trong tu viện thay đổi quá nhiều à?

  • tăng viện

  • tịnh xá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kloster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kloster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch