Phép dịch "kloss" thành Tiếng Việt

gần, khối lập phương, khối vuông là các bản dịch hàng đầu của "kloss" thành Tiếng Việt.

kloss

firkantet (tre)stykke

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gần

    adposition

    Stormen ser kraftigere ut på kloss hold.

    Cơn giông này nhìn gần kinh hơn nhiều.

  • khối lập phương

  • khối vuông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kế cận
    • kề
    • kỳ cục
    • người lập dị
    • sát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kloss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kloss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch