Phép dịch "kjeft" thành Tiếng Việt
mồm, miệng, miệng thú vật là các bản dịch hàng đầu của "kjeft" thành Tiếng Việt.
kjeft
-
mồm
nounNeste fange som åpner kjeften, blir kastet i hullet.
Thằng nào mở mồm lần nữa sẽ xuống hố!
-
miệng
nounJa, jeg bør vel holde kjeften igjen akkurat nå.
Và có lẽ anh nên im miệng ngay đi thôi.
-
miệng thú vật
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- câm
- câm miệng
- câm mồm
- câm đi
- câm đê
- im
- im mồm
- im đi
- im đê
- ngậm miệng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kjeft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kjeft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
la · mắng · quở mắng
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm ví dụ
Thêm