Phép dịch "kjefte" thành Tiếng Việt

la, mắng, quở mắng là các bản dịch hàng đầu của "kjefte" thành Tiếng Việt.

kjefte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • la

    verb noun

    Du er så dydig med den perfekte familien din og en far som ikke kjefter.

    Cậu thật đàng hoàng với gia đình hoàn hảo của cậu và bố cậu không la hét cậu.

  • mắng

    Du bør ikke øke styrken så ofte at tilhørerne føler at du kjefter på dem.

    Đừng tăng âm lượng quá nhiều lần đến mức người nghe cảm thấy bị trách mắng.

  • quở mắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kjefte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kjefte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · miệng · miệng thú vật · mồm · ngậm miệng
Thêm

Bản dịch "kjefte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch