Phép dịch "kjeften" thành Tiếng Việt

câm, câm miệng, câm mồm là các bản dịch hàng đầu của "kjeften" thành Tiếng Việt.

kjeften
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • câm

    adjective

    Sa han ikke at du skulle holde kjeft?

    Chẳng phải hắn đã kêu ông câm miệng sao?

  • câm miệng

    Sa han ikke at du skulle holde kjeft?

    Chẳng phải hắn đã kêu ông câm miệng sao?

  • câm mồm

    Han skulle fått betalt for å holde kjeft.

    Tôi sẽ cho tiền nếu hắm câm mồm lại!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câm đi
    • câm đê
    • im
    • im mồm
    • im đi
    • im đê
    • ngậm miệng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kjeften " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kjeften" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · miệng · miệng thú vật · mồm · ngậm miệng
Thêm

Bản dịch "kjeften" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch