Phép dịch "kalkulator" thành Tiếng Việt
máy tính, Máy tính bỏ túi, Máy tính tay là các bản dịch hàng đầu của "kalkulator" thành Tiếng Việt.
kalkulator
Maskin eller program som kan utføre regneoperasjoner
-
máy tính
nounDet er som alle de knappene du aldri rører på en kalkulator!
Giống cái đống nút máy tính mà ngài chẳng đụng vào.
-
Máy tính bỏ túi
-
Máy tính tay
-
máy tính cầm tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kalkulator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kalkulator
-
Máy tính tay
Thêm ví dụ
Thêm