Phép dịch "kall" thành Tiếng Việt
bổn phận thiêng liêng, chức mục sư, thiên chức là các bản dịch hàng đầu của "kall" thành Tiếng Việt.
kall
ngữ pháp
-
bổn phận thiêng liêng
-
chức mục sư
-
thiên chức
-
ơn kêu gọi
Hvorfor kan noen med urette anta at de har det himmelske kall?
Tại sao một số người có thể lầm tưởng họ được ơn kêu gọi lên trời?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho tên · cuộc gọi, gọi · gọi · gọi là · gọi lại · gọi tên · kêu · kêu tên · tên là · |<i>De kalte gutten Magnus · đặt tên
Thêm ví dụ
Thêm