Phép dịch "kalkyle" thành Tiếng Việt

kế toán, sổ sách kế toán, sự tính là các bản dịch hàng đầu của "kalkyle" thành Tiếng Việt.

kalkyle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kế toán

    noun
  • sổ sách kế toán

  • sự tính

  • tính toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kalkyle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kalkyle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch