Phép dịch "julegave" thành Tiếng Việt

quà Giáng sinh là bản dịch của "julegave" thành Tiếng Việt.

julegave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quà Giáng sinh

    Menneskelig hjelp kom ikke i tide til å få denne julegaven til å fungere.

    Không có ai đến kịp lúc để giúp đỡ món quà Giáng Sinh đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " julegave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "julegave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch