Phép dịch "jul" thành Tiếng Việt
Nô-en, Giáng sinh, lễ Giáng-sinh là các bản dịch hàng đầu của "jul" thành Tiếng Việt.
jul
ngữ pháp
Minnehøytid for Jesu fødsel [..]
-
Nô-en
nounDen dag i dag feirer folk jul denne datoen.
Tới ngày nay, đó là ngày người ta cử hành lễ Nô-en.
-
Giáng sinh
nounJeg så egg, og trodde det var jul.
Tôi nhìn thấy có trứng và cứ tưởng đây là Giáng sinh chứ.
-
lễ Giáng-sinh
Mitt budskap legger vekt på denne andre beskrivelsen av den første jul.
Sứ điệp của tôi tập trung vào phần mô tả này thêm của lễ Giáng Sinh đầu tiên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lễ Nô-en
- Christmas
- Noel
- lễ Giáng sinh
- lễ Thiên Chúa giáng sinh
- lễ giáng sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jul
-
Giáng sinh
nounJeg så egg, og trodde det var jul.
Tôi nhìn thấy có trứng và cứ tưởng đây là Giáng sinh chứ.
Hình ảnh có "jul"
Các cụm từ tương tự như "jul" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đêm Thánh Vô Cùng
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
-
Jules Verne
Thêm ví dụ
Thêm