Phép dịch "juletre" thành Tiếng Việt

cây Giáng sinh, Cây Giáng sinh, cây Nô-en là các bản dịch hàng đầu của "juletre" thành Tiếng Việt.

juletre ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cây Giáng sinh

    Merkelig nok ble alle disse blussene kalt juletrær.

    Thật kỳ lạ, mọi người đều gọi những trái pháo sáng này là cây Giáng Sinh.

  • Cây Giáng sinh

    Merkelig nok ble alle disse blussene kalt juletrær.

    Thật kỳ lạ, mọi người đều gọi những trái pháo sáng này là cây Giáng Sinh.

  • cây Nô-en

    noun
  • cây giáng sinh

    Merkelig nok ble alle disse blussene kalt juletrær.

    Thật kỳ lạ, mọi người đều gọi những trái pháo sáng này là cây Giáng Sinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juletre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "juletre"

Thêm

Bản dịch "juletre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch