Phép dịch "jukse" thành Tiếng Việt

bịp, gian lận, lừa gạt là các bản dịch hàng đầu của "jukse" thành Tiếng Việt.

jukse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bịp

    verb
  • gian lận

    Jeg skammer meg over â ha jukset i kort.

    Con vô cùng xấu hổ vì đã gian lận trong lúc chơi bài.

  • lừa gạt

    Så han er juks på oss begge

    Anh ta hẳn đang lừa gạt của hai chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jukse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "jukse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bịp · chế tạo cẩu thả · hàng hóa xấu · lừa gạt · sự · trò gian lận
Thêm

Bản dịch "jukse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch