Phép dịch "jams" thành Tiếng Việt

khoai lang là bản dịch của "jams" thành Tiếng Việt.

jams
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khoai lang

    noun

    Familien vår livnærte seg av å dyrke og selge jams, kassava og kolanøtter.

    Gia đình chúng tôi sinh sống bằng nghề trồng và bán khoai lang, khoai mì và hạt côla.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jams " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "jams" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch